Khổng Tử

Học thuật
Thân thiện
Khổng Tử

Khổng Tử đang giảng bài cho các môn đệ dưới tán cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà tư tưởng, nhà giáo dục vĩ đại thời cổ đại Trung Quốc: "Khổng Tử" tên gọi tôn kính của Khổng Khâu (Khổng Phu Tử), người sáng lập ra Nho giáo, ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa xã hội các nước Đông Á.
    • Biểu tượng của đạo Nho: "Khổng Tử" thường được dùng để chỉ hệ thống tư tưởng, đạo đức triết lý giáo dục ông đề xướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tư tưởng của Khổng Tử nhấn mạnh đến nhân, lễ, nghĩa, trí, tín. (Tư tưởng của Khổng Tử nhấn mạnh đến nhân, lễ, nghĩa, trí, tín.)
    • Đền thờ Khổng TửKhúc Phụ, Trung Quốc một di tích lịch sử quan trọng. (Đền thờ Khổng TửKhúc Phụ, Trung Quốc một di tích lịch sử quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo Khổng Tử": theo quan điểm, giáo lý của Khổng Tử.

    • Theo Khổng Tử, người quân tử phải tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ. (Theo Khổng Tử, người quân tử phải tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ.)
  • "Thời Khổng Tử": chỉ giai đoạn lịch sử Trung Quốc cổ đại khi Khổng Tử sống giảng dạy (thời Xuân Thu).

    • Thời Khổng Tử, xã hội Trung Quốc nhiều biến động. (Thời Khổng Tử, xã hội Trung Quốc nhiều biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Khổng giáo (danh từ): chỉ hệ thống tư tưởng, tôn giáo do Khổng Tử sáng lập, còn gọi là Nho giáo.

    • Khổng giáo ảnh hưởng sâu sắc đến đạo đức xã hội Việt Nam xưa. (Khổng giáo ảnh hưởng sâu sắc đến đạo đức xã hội Việt Nam xưa.)
  • Khổng Mạnh (danh từ): cách gọi chung hai nhà tư tưởng lớn Khổng Tử Mạnh Tử, đại diện tiêu biểu của Nho giáo.

    • Đạo Khổng Mạnh nền tảng của tư tưởng phong kiến phương Đông. (Đạo Khổng Mạnh nền tảng của tư tưởng phong kiến phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Khổng Phu Tử (danh từ riêng): tên gọi tôn kính khác của Khổng Tử.
  • Khổng Khâu (danh từ riêng): tên thật của Khổng Tử.
  • Trọng Ni (danh từ riêng): tự (tên chữ) của Khổng Tử.
Thành ngữ liên quan
  • "Khổng Tử nước Lỗ": dùng để chỉ một người học vấn uyên thâm, một bậc thầy.
    • Ông ấy am hiểu lịch sử như Khổng Tử nước Lỗ vậy. (Ông ấy am hiểu lịch sử như Khổng Tử nước Lỗ vậy.)
Khổng Tử

Khổng Tử đang giảng bài cho các môn đệ dưới tán cây cổ thụ.

  1. Tức Khổng Khâu, người nước Lỗ thời Xuân thu, đời sau tôn làm tổ sư đạo Nho, cháu 6 đời của Khổng Phủ Gia nước Tống
  2. Khổng Tử, tự Trọng Ni, ban đầu ra làm quan nước Lỗ, sau không được vya Lỗ dùng, ông đi khắp nước Tống, Vệ, Trần, Khuông tìm cách hành đạo của mình không được. Sau trở về Lỗ mở trường dạy học
  3. ông san định Kinh Thi, Thư, Lễ, Nhạc, tán Kinh Dịch, tu sửa kinh Xuân Thu của tiền nhân. Học trò của ông hơn 3000 người
  4. Luận ngữ: Khổng Tử cùng các môn đệ đi chu du khắp nước, khi đi qua nước Trần, nước Sái bị dân chúng địa phương ngờ giặc cướp, kéo đến vây bức xuýt thiệt mạng
  5. Xem Khóc Lân., Kinh Lân

Từ chứa "Khổng Tử"